Showing 109–112 of 112 results

  • Máng đèn âm trần VS-MAL

    Thân máng: làm bằng thép phủ sơn tĩnh điện (độ dày 0,4mm)

    Chóa tán quang: thanh ngang bằng nhôm sọc, thanh dọc bằng inox (inox (code 430), độ dày: 0,3mm)

    Chân đèn được làm bằng nhựa polycarbonate

    Dây dẫn chịu nhiệt cao (Ø 0,5mm)

    Tất cả linh kiện và chóa tán quang đều rất dễ tháo lắp và bảo trì

  • Tuýp LED T5 3000K 4000K 6000K 130LM/W

    Thông số kỹ thuật/Specifications: 

    ● Khi mang chóa nhựa/Frosted Cover: 130lm/W;
    ● Khi bỏ chóa nhựa/Clear Cover:140lm/W
    ● Điện áp đầu vào/Input Voltage:AC100-240V  50/60Hz
    ● Công suất/Power:9W~30W
    ● Nhiệt độ màu/Color temperature:3000K  4000K  5000K  6000K
    ● Độ hoàn màu/Color Rendering Index: >80
    ● Hệ số công suất/Power Factor:>0.95
    ● Góc phát quang/Beam Angle:140°
    ● Nhiệt độ làm việc/Working Temperature:-20~40℃
    ● Nhiệt độ bảo quản/Storage Temp:-40~80℃
    ● Độ ẩm môi trường/Environment Humidity:<95%
    ● Loại chip LED/LED Type:SMD2835
    ● Tuổi thọ/Lifespan:>50,000hours
    ● Số lần bật tắt/On-off  times:>100,000 Times
    ● Xoay điều chỉnh đầu bóng/Rotatable end cap: Có thể/Available

  • Tuýp LED T8 3000K 4000K 6000K 130LM/W

    Thông số kỹ thuật/Specifications: 

    ● Khi mang chóa nhựa/Frosted Cover: 130lm/W;
    ● Khi bỏ chóa nhựa/Clear Cover:140lm/W
    ● Điện áp đầu vào/Input Voltage:AC100-240V  50/60Hz
    ● Công suất/Power:10W~40W
    ● Nhiệt độ màu/Color temperature:3000K  4000K  5000K  6000K
    ● Độ hoàn màu/Color Rendering Index: >80
    ● Hệ số công suất/Power Factor:>0.95
    ● Góc phát quang/Beam Angle:140°
    ● Nhiệt độ làm việc/Working Temperature:-20~40℃
    ● Nhiệt độ bảo quản/Storage Temp:-40~80℃
    ● Độ ẩm môi trường/Environment Humidity:<95%
    ● Loại chip LED/LED Type:SMD2835
    ● Tuổi thọ/Lifespan:>50,000hours
    ● Số lần bật tắt/On-off  times:>100,000 Times
    ● Xoay điều chỉnh đầu bóng/Rotatable end cap: Có thể/Available

  • Tuýp LED T8 3000K 4000K 6000K 175LM/W

    Thông số kỹ thuật/Specifications: 

    ● Khi mang chóa nhựa/Frosted Cover: 130lm/W;
    ● Khi bỏ chóa nhựa/Clear Cover:140lm/W
    ● Điện áp đầu vào/Input Voltage:AC100-240V  50/60Hz
    ● Công suất/Power:10W~40W
    ● Nhiệt độ màu/Color temperature:3000K  4000K  5000K  6000K
    ● Độ hoàn màu/Color Rendering Index: >80
    ● Hệ số công suất/Power Factor:>0.95
    ● Góc phát quang/Beam Angle:140°
    ● Nhiệt độ làm việc/Working Temperature:-20~40℃
    ● Nhiệt độ bảo quản/Storage Temp:-40~80℃
    ● Độ ẩm môi trường/Environment Humidity:<95%
    ● Loại chip LED/LED Type:SMD2835
    ● Tuổi thọ/Lifespan:>50,000hours
    ● Số lần bật tắt/On-off  times:>100,000 Times
    ● Xoay điều chỉnh đầu bóng/Rotatable end cap: Có thể/Available